Từ vựng

活躍 (かつやく, katsuyaku) nghĩa là gì?

活躍 (かつやく, katsuyaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự hoạt động nổi bật, phát huy năng lực.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかつやく
Romajikatsuyaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
かつやく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkatsuyaku

sự hoạt động nổi bật, phát huy năng lực

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự hoạt động tích cực, đóng góp nổi bật, thi thố tài năngactivity (esp. energetic or successful); great efforts; active participation
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ (cũ, ít dùng) việc đi lại hùng dũng, nhảy nhót hăng háiwalking about with great vigor

Câu ví dụ

  • Anh ấy là tuyển thủ nổi bật trên thế giới.

  • Người ta kỳ vọng vào sự tỏa sáng của nhân viên mới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.