Từ vựng
活用 (かつよう, katsuyou) nghĩa là gì?
活用 (かつよう, katsuyou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự vận dụng; phép chia từ.
| Cách đọc | かつよう |
|---|---|
| Romaji | katsuyou |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
活用かつよう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkatsuyou
sự vận dụng; phép chia từ
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự vận dụng, tận dụng, phát huy công dụngpractical use; application; making good use of
- 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ (ngữ pháp) sự chia, biến đổi đuôi từconjugation; inflection
Câu ví dụ
時間を上手に活用したい。
Tôi muốn tận dụng thời gian thật tốt.
この道具はいろいろな場面で活用できる。
Dụng cụ này có thể dùng trong nhiều tình huống.