Từ vựng

活動 (かつどう, katsudou) nghĩa là gì?

活動 (かつどう, katsudou) trong tiếng Nhật nghĩa là hoạt động.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかつどう
Romajikatsudou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
かつどう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkatsudou

hoạt động

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ hoạt động (của người, tổ chức, núi lửa)activity (of a person, organization, animal, volcano, etc.); action; operation
  2. 2danh từ (viết tắt, cũ, ít dùng) phim chiếu bóngmoving picture

Câu ví dụ

  • Hoạt động câu lạc bộ rất vui.

  • Cuối tuần tôi tham gia hoạt động tình nguyện.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.