Từ vựng

復活 (ふっかつ, fukkatsu) nghĩa là gì?

復活 (ふっかつ, fukkatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là hồi sinh, phục hồi, tái xuất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふっかつ
Romajifukkatsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ふっかつ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfukkatsu

hồi sinh, phục hồi, tái xuất

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự khôi phục, làm sống lại (chế độ, tập tục, mốt cũ)revival (of an old system, custom, fashion, etc.); restoration; return
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự phục sinh, tái sinh, sống lạiresurrection; rebirth

Câu ví dụ

  • Chế độ đã bị bãi bỏ sẽ được khôi phục vào năm sau.

  • Anh ấy đã hồi phục sau chấn thương và trở lại thi đấu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.