Kanji
Chữ 未 (MÙI) nghĩa là gì?
未 đọc Hán-Việt là MÙI, nghĩa là chưa, chưa từng.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | mùi |
|---|
| Âm On | ミ、ビ |
|---|
| Âm Kun | いま.だ、ま.だ、ひつじ |
|---|
| Số nét | 5 |
|---|
| Bộ thủ chính | 木 (mộc) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
未mùiÂm On ミ、ビÂm Kun いま.だ、ま.だ、ひつじ
N3 · ước tính theo khung JLPT5 nét
chưa, chưa từng
Mẹo nhớ
Cây 木 còn một cành non phía trên, vẫn CHƯA phát triển trọn vẹn.
Từ ghép tiêu biểu
- 未だいまだvẫn còn; chưa, cho đến nay
- 未来みらいtương lai
Từ vựng khác có chữ này
- 未満みまんchưa đến, dưới mức
- 未~み~chưa, chưa hoàn thành (tiền tố)
- 未婚みこんchưa kết hôn, độc thân
- 未定みていchưa quyết định, đang chờ xác định
- 未熟みじゅくchưa chín; non nớt, thiếu kinh nghiệm
- 未知みちchưa biết, bí ẩn
- 未練みれんsự lưu luyến, luyến tiếc, không đành lòng
- 未開みかいchưa khai phá, chưa phát triển; nguyên thủy