Từ vựng

未来 (みらい, mirai) nghĩa là gì?

未来 (みらい, mirai) trong tiếng Nhật nghĩa là tương lai.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみらい
Romajimirai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
みらい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmirai

tương lai

  1. 1danh từ tương lai, mai sau (nhất là tương lai xa)(distant) future
  2. 2danh từ (Phật giáo) kiếp sau, đời sau, thế giới bên kiafuture existence; world beyond the grave; the world to come
  3. 3danh từ (ngữ pháp) thì tương laifuture (tense)

Câu ví dụ

  • Tôi tin vào một tương lai tươi sáng.

  • Công nghệ tương lai chắc sẽ tuyệt vời.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.