Từ vựng
未定 (みてい, mitei) nghĩa là gì?
未定 (みてい, mitei) trong tiếng Nhật nghĩa là chưa quyết định, đang chờ xác định.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | みてい |
|---|
| Romaji | mitei |
|---|
| Từ loại | tính từ の, tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmitei
chưa quyết định, đang chờ xác định
- 1tính từ の · tính từ -na · danh từ not yet fixed; undecided; pending
Câu ví dụ
旅行の日程はまだ未定だ。
Lịch trình du lịch vẫn chưa được quyết định.
次回の会議の場所は未定です。
Địa điểm họp lần tới vẫn chưa được xác định.