Từ vựng
未~ (み~) nghĩa là gì?
未~ (み~, mi~) trong tiếng Nhật nghĩa là chưa, chưa hoàn thành (tiền tố).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | み~ |
|---|
| Romaji | mi~ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTmi~
chưa, chưa hoàn thành (tiền tố)
Câu ví dụ
この作品はまだ未完成です。
Tác phẩm này vẫn chưa hoàn thành.
未経験でもこの仕事はできます。
Chưa có kinh nghiệm cũng làm được việc này.