Từ vựng

未婚 (みこん, mikon) nghĩa là gì?

未婚 (みこん, mikon) trong tiếng Nhật nghĩa là chưa kết hôn, độc thân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみこん
Romajimikon
Từ loạitính từ の, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
みこん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmikon

chưa kết hôn, độc thân

  1. 1tính từ の · danh từ unmarried; not yet married

Câu ví dụ

  • Chị tôi qua ba mươi tuổi rồi mà vẫn chưa kết hôn.

  • Cần có chế độ hỗ trợ cho những bà mẹ đơn thân chưa kết hôn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.