Từ vựng

未熟 (みじゅく, mijuku) nghĩa là gì?

未熟 (みじゅく, mijuku) trong tiếng Nhật nghĩa là chưa chín; non nớt, thiếu kinh nghiệm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみじゅく
Romajimijuku
Từ loạitính từ -na, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
みじゅく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmijuku

chưa chín; non nớt, thiếu kinh nghiệm

  1. 1tính từ -na · danh từ chưa chín, còn xanh (quả)unripe; green; immature
  2. 2tính từ -na · danh từ non nớt, thiếu kinh nghiệm, chưa thạo nghềimmature; inexperienced; unskilled

Câu ví dụ

  • Tôi vẫn còn là nhân viên non nớt, thiếu kinh nghiệm.

  • Quả chuối này vẫn còn xanh nên chưa ăn được.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.