Kanji

Chữ 器 (KHÍ) nghĩa là gì?

器 đọc Hán-Việt là KHÍ, nghĩa là đồ dùng, dụng cụ, vật chứa; khí cụ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkhí
Âm Onキ
Âm Kunうつわ
Số nét15
Bộ thủ chính口 (khẩu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
khíÂm On キÂm Kun うつわ
N1 · ước tính theo khung JLPT15 nét

đồ dùng, dụng cụ, vật chứa; khí cụ

Mẹo nhớ

Bốn cái miệng 口 quây quanh vật lớn 大 để chứa đồ, thành DỤNG CỤ, VẬT CHỨA.

Thứ tự nét · 15 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

Từ ghép tiêu biểu

  • 器うつわđồ đựng, bát; năng lực, tầm vóc
  • 器具きぐdụng cụ, thiết bị
  • 楽器がっきnhạc cụ
  • 食器しょっきbát đĩa, đồ dùng bàn ăn
  • 受話器じゅわきống nghe điện thoại

Từ vựng khác có chữ này

  • 器官きかんcơ quan trong cơ thể
  • 器用きようkhéo léo, giỏi nhiều việc
  • 容器ようきđồ đựng, vật chứa
  • 武器ぶきvũ khí
  • 磁器じきđồ sứ
  • 計器けいきđồng hồ đo, thiết bị đo
  • 器械きかいdụng cụ, thiết bị
  • ~器~きdụng cụ, đồ chứa (hậu tố)
  • 兵器へいきvũ khí, quân khí
  • 陶器とうきđồ gốm, đồ sứ
  • 聴診器ちょうしんきống nghe y tế

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.