Từ vựng
器械 (きかい, kikai) nghĩa là gì?
器械 (きかい, kikai) trong tiếng Nhật nghĩa là dụng cụ, thiết bị.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きかい |
|---|
| Romaji | kikai |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTkikai
dụng cụ, thiết bị
Câu ví dụ
病院に新しい器械が入りました。
Bệnh viện đã có thiết bị mới.
この器械の使い方を教えてください。
Xin hãy chỉ tôi cách dùng thiết bị này.