Từ vựng

器械 (きかい, kikai) nghĩa là gì?

器械 (きかい, kikai) trong tiếng Nhật nghĩa là dụng cụ, thiết bị.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきかい
Romajikikai
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
きかい
N3 · ước tính theo khung JLPTkikai

dụng cụ, thiết bị

Câu ví dụ

  • Bệnh viện đã có thiết bị mới.

  • Xin hãy chỉ tôi cách dùng thiết bị này.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.