Từ vựng
器具 (きぐ, kigu) nghĩa là gì?
器具 (きぐ, kigu) trong tiếng Nhật nghĩa là dụng cụ, thiết bị.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きぐ |
|---|
| Romaji | kigu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkigu
dụng cụ, thiết bị
- 1danh từ utensil; implement; tool
Câu ví dụ
台所の器具をきれいに洗った。
Tôi đã rửa sạch các dụng cụ nhà bếp.
この実験には特別な器具が必要だ。
Thí nghiệm này cần thiết bị đặc biệt.