Từ vựng

磁器 (じき, jiki) nghĩa là gì?

磁器 (じき, jiki) trong tiếng Nhật nghĩa là đồ sứ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじき
Romajijiki
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
じき
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjiki

đồ sứ

  1. 1danh từ porcelain; china; chinaware

Câu ví dụ

  • Đĩa sứ dễ vỡ nếu làm rơi.

  • Cửa hàng này bán đồ sứ rất đẹp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.