Từ vựng
武器 (ぶき, buki) nghĩa là gì?
武器 (ぶき, buki) trong tiếng Nhật nghĩa là vũ khí.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぶき |
|---|
| Romaji | buki |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbuki
vũ khí
- 1danh từ vũ khí, khí giớiweapon; arms; ordnance
- 2danh từ vũ khí, thế mạnh, lợi thế (của bản thân)weapon (something used to gain an advantage); asset
Câu ví dụ
昔の武器が博物館にある。
Vũ khí thời xưa được trưng bày ở bảo tàng.
笑顔は彼女の一番の武器だ。
Nụ cười là vũ khí lớn nhất của cô ấy.