Từ vựng

武器 (ぶき, buki) nghĩa là gì?

武器 (ぶき, buki) trong tiếng Nhật nghĩa là vũ khí.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぶき
Romajibuki
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ぶき
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbuki

vũ khí

  1. 1danh từ vũ khí, khí giớiweapon; arms; ordnance
  2. 2danh từ vũ khí, thế mạnh, lợi thế (của bản thân)weapon (something used to gain an advantage); asset

Câu ví dụ

  • Vũ khí thời xưa được trưng bày ở bảo tàng.

  • Nụ cười là vũ khí lớn nhất của cô ấy.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.