Từ vựng

器官 (きかん, kikan) nghĩa là gì?

器官 (きかん, kikan) trong tiếng Nhật nghĩa là cơ quan trong cơ thể.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきかん
Romajikikan
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
きかん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkikan

cơ quan trong cơ thể

  1. 1danh từ organ

Câu ví dụ

  • Tim là một cơ quan quan trọng.

  • Mắt là cơ quan cảm nhận ánh sáng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.