Từ vựng

陶器 (とうき, touki) nghĩa là gì?

陶器 (とうき, touki) trong tiếng Nhật nghĩa là đồ gốm, đồ sứ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとうき
Romajitouki
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
とうき
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtouki

đồ gốm, đồ sứ

  1. 1danh từ pottery; earthenware; ceramics

Câu ví dụ

  • Chiếc bát gốm rơi xuống sàn và vỡ.

  • Cửa hàng này bán đồ gốm thủ công.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.