Kanji

Chữ 噴 (PHÚN) nghĩa là gì?

噴 đọc Hán-Việt là PHÚN, nghĩa là phun, phun trào, phọt ra.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtphún
Âm Onフン
Âm Kunふ.く
Số nét15
Bộ thủ chính口 (khẩu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
phúnÂm On フンÂm Kun ふ.く
N1 · ước tính theo khung JLPT15 nét

phun, phun trào, phọt ra

Mẹo nhớ

Miệng 口 dồn của quý 貝 rồi bật ra ào ạt như núi PHUN, PHỌT.

Thứ tự nét · 15 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

Từ ghép tiêu biểu

  • 噴出ふんしゅつphun trào, tuôn ra
  • 噴水ふんすいđài phun nước
  • 噴火ふんかnúi lửa phun, phun trào

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.