Từ vựng

器 (うつわ, utsuwa) nghĩa là gì?

器 (うつわ, utsuwa) trong tiếng Nhật nghĩa là đồ đựng, bát; năng lực, tầm vóc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうつわ
Romajiutsuwa
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
うつわ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngutsuwa

đồ đựng, bát; năng lực, tầm vóc

  1. 1danh từ cái bát, đồ đựng, vật chứabowl; vessel; container
  2. 2danh từ tầm vóc, năng lực, độ lớn của con ngườiability; capacity; calibre

Câu ví dụ

  • Bày món ăn vào chiếc bát này.

  • Anh ấy có tầm vóc của một người lãnh đạo.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.