Từ vựng

農薬 (のうやく, nouyaku) nghĩa là gì?

農薬 (のうやく, nouyaku) trong tiếng Nhật nghĩa là thuốc nông nghiệp, thuốc bảo vệ thực vật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcのうやく
Romajinouyaku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
のうやく
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnouyaku

thuốc nông nghiệp, thuốc bảo vệ thực vật

  1. 1danh từ agricultural chemical; agrochemical; agrichemical

Câu ví dụ

  • Dùng quá nhiều thuốc nông nghiệp có hại cho cơ thể.

  • Rau này không dùng thuốc bảo vệ thực vật.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.