Từ vựng
農薬 (のうやく, nouyaku) nghĩa là gì?
農薬 (のうやく, nouyaku) trong tiếng Nhật nghĩa là thuốc nông nghiệp, thuốc bảo vệ thực vật.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | のうやく |
|---|
| Romaji | nouyaku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnouyaku
thuốc nông nghiệp, thuốc bảo vệ thực vật
- 1danh từ agricultural chemical; agrochemical; agrichemical
Câu ví dụ
農薬の使いすぎは体に悪いです。
Dùng quá nhiều thuốc nông nghiệp có hại cho cơ thể.
この野菜は農薬を使っていません。
Rau này không dùng thuốc bảo vệ thực vật.