Kanji

Chữ 類 (LOẠI) nghĩa là gì?

類 đọc Hán-Việt là LOẠI, nghĩa là loại, chủng loại; giống.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtloại
Âm Onルイ
Âm Kunたぐ.い
Số nét18
Bộ thủ chính頁 (hiệt)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
loạiÂm On ルイÂm Kun たぐ.い
N3 · ước tính theo khung JLPT18 nét

loại, chủng loại; giống

Mẹo nhớ

Gạo 米 và vật lớn 大 được nhìn theo đặc điểm đầu 頁 để chia thành từng LOẠI.

Thứ tự nét · 18 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18

Từ ghép tiêu biểu

  • 人類じんるいnhân loại
  • 書類しょるいtài liệu, giấy tờ
  • 種類しゅるいloại, chủng loại

Từ vựng khác có chữ này

  • 分類ぶんるいphân loại
  • 親類しんるいhọ hàng, người thân
  • 類るいloại, hạng, nhóm; thứ tương tự
  • 衣類いるいquần áo, y phục
  • 類似るいじtương tự, giống nhau
  • 類推るいすいsuy luận tương tự, loại suy

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.