Từ vựng

人類 (じんるい, jinrui) nghĩa là gì?

人類 (じんるい, jinrui) trong tiếng Nhật nghĩa là nhân loại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじんるい
Romajijinrui
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
じんるい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjinrui

nhân loại

  1. 1danh từ mankind; humanity

Câu ví dụ

  • Phát hiện này rất quan trọng đối với nhân loại.

  • Loài người đã dùng lửa từ xa xưa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.