Từ vựng
人類 (じんるい, jinrui) nghĩa là gì?
人類 (じんるい, jinrui) trong tiếng Nhật nghĩa là nhân loại.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じんるい |
|---|
| Romaji | jinrui |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjinrui
nhân loại
- 1danh từ mankind; humanity
Câu ví dụ
この発見は人類にとって大切です。
Phát hiện này rất quan trọng đối với nhân loại.
人類は昔から火を使ってきました。
Loài người đã dùng lửa từ xa xưa.