Kanji

Chữ 識 (THỨC) nghĩa là gì?

識 đọc Hán-Việt là THỨC, nghĩa là biết, nhận thức; kiến thức.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthức
Âm Onシキ
Âm Kunし.る、しる.す
Số nét19
Bộ thủ chính言 (ngôn)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
thứcÂm On シキÂm Kun し.る、しる.す
N3 · ước tính theo khung JLPT19 nét

biết, nhận thức; kiến thức

Mẹo nhớ

Lời 言 được ghi sâu như dấu khắc để ta NHẬN THỨC và có KIẾN THỨC.

Thứ tự nét · 19 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • 19

Từ ghép tiêu biểu

  • 常識じょうしきthường thức, lẽ thường
  • 意識いしきý thức, nhận thức
  • 知識ちしきkiến thức

Từ vựng khác có chữ này

  • 標識ひょうしきbiển báo, dấu hiệu
  • 良識りょうしきlương tri, ý thức đúng đắn
  • 認識にんしきnhận thức, sự hiểu biết, tri nhận
  • 認識の相違を解消するにんしきのそういをかいしょうするgiải quyết khác biệt trong nhận thức

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.