Từ vựng

種類 (しゅるい, shurui) nghĩa là gì?

種類 (しゅるい, shurui) trong tiếng Nhật nghĩa là loại, chủng loại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅるい
Romajishurui
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しゅるい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshurui

loại, chủng loại

  1. 1danh từ loại, chủng loại, kiểuvariety; kind; type
  2. 2lượng từ (lượng từ) loại, thứ (đếm số loại, số giống)counter for kinds, species, etc.

Câu ví dụ

  • Tôi đang tra cứu các giống chó ở thư viện.

  • Tiệm này có nhiều loại bánh mì khác nhau.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.