Từ vựng

類 (るい, rui) nghĩa là gì?

類 (るい, rui) trong tiếng Nhật nghĩa là loại, hạng, nhóm; thứ tương tự.

Thông tin tra cứu
Cách đọcるい
Romajirui
Từ loạidanh từ, hậu tố
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
るい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngrui

loại, hạng, nhóm; thứ tương tự

  1. 1danh từ · hậu tố loại, hạng, chủng loại; giống, bộ, họ (trong phân loại sinh vật)kind; sort; type
  2. 2danh từ · hậu tố trường hợp tương tự, thứ cùng loại như vậysimilar example; parallel; the like

Câu ví dụ

  • Vấn đề loại này chưa từng có tiền lệ.

  • Các loài côn trùng phân bố khắp thế giới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.