Kanji

Chữ 顔 (NHAN) nghĩa là gì?

顔 đọc Hán-Việt là NHAN, nghĩa là mặt, khuôn mặt; vẻ mặt.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnhan
Âm Onガン
Âm Kunかお
Số nét18
Bộ thủ chính頁 (hiệt)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
nhanÂm On ガンÂm Kun かお
N3 · ước tính theo khung JLPT18 nét

mặt, khuôn mặt; vẻ mặt

Mẹo nhớ

Các nét 彡 hiện rõ trên phần đầu 頁 tạo thành KHUÔN MẶT và VẺ MẶT.

Thứ tự nét · 18 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18

Từ ghép tiêu biểu

  • 顔かおkhuôn mặt
  • 笑顔えがおgương mặt tươi cười, nụ cười

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.