Tiếng Nhật Xây dựng · An toàn công trường
Thuật ngữ 安全書類 là gì?
Hồ sơ an toàn (của thầu phụ) (Safety documentation)
| Thuật ngữ | 安全書類 |
|---|---|
| Cách đọc | あんぜんしょるい |
| Hán-Việt | AN TOÀN THƯ LOẠI |
| Nghĩa tiếng Việt | Hồ sơ an toàn (của thầu phụ) |
| Tiếng Anh | Safety documentation |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | An toàn công trường |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Bộ hồ sơ thầu phụ nộp cho nhà thầu chính trước khi vào công trường: sơ đồ tổ chức các tầng thầu, danh sách thợ, chứng chỉ, bảo hiểm, máy móc mang vào… Hay được gọi là グリーンファイル vì bìa của bộ mẫu phổ biến có màu xanh lá. Thợ chưa có tên trong hồ sơ thì chưa được vào làm.
Lưu ý & thực tế
Hồ sơ này nhiều và nhiều người thấy phiền, nhưng đây là cách nhà thầu chính biết ai đang làm trong công trường và có đủ tư cách không. Nay nhiều nơi nộp qua hệ thống điện tử.
Câu ví dụ trong công việc
安全書類がそろっていない業者は、現場に入ることができません。
Nhà thầu chưa đủ hồ sơ an toàn thì không được vào công trường.
新しい作業員の安全書類を、明日までに出してください。
Hồ sơ an toàn của công nhân mới hãy nộp chậm nhất vào ngày mai.