Từ vựng
類似 (るいじ, ruiji) nghĩa là gì?
類似 (るいじ, ruiji) trong tiếng Nhật nghĩa là tương tự, giống nhau.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | るいじ |
|---|
| Romaji | ruiji |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngruiji
tương tự, giống nhau
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ resemblance; similarity; likeness
Câu ví dụ
二つの事件には類似点が多い。
Hai vụ việc có nhiều điểm tương tự.
類似した商品が市場に出回っている。
Sản phẩm tương tự đang lưu hành trên thị trường.