Từ vựng

類似 (るいじ, ruiji) nghĩa là gì?

類似 (るいじ, ruiji) trong tiếng Nhật nghĩa là tương tự, giống nhau.

Thông tin tra cứu
Cách đọcるいじ
Romajiruiji
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
るいじ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngruiji

tương tự, giống nhau

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ resemblance; similarity; likeness

Câu ví dụ

  • Hai vụ việc có nhiều điểm tương tự.

  • Sản phẩm tương tự đang lưu hành trên thị trường.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.