Tiếng Nhật Xây dựng · Chủ đầu tư & nhà thầu
Thuật ngữ 竣工書類 là gì?
Bộ hồ sơ hoàn công (Completion documents)
| Thuật ngữ | 竣工書類 |
|---|---|
| Cách đọc | しゅんこうしょるい |
| Hán-Việt | THUÂN CÔNG THƯ LOẠI |
| Nghĩa tiếng Việt | Bộ hồ sơ hoàn công |
| Tiếng Anh | Completion documents |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Chủ đầu tư & nhà thầu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Bộ hồ sơ giao cho chủ đầu tư khi bàn giao: bản vẽ hoàn công, giấy tờ kiểm tra của cơ quan nhà nước, kết quả thử nghiệm, danh sách nhà sản xuất, hướng dẫn sử dụng thiết bị, giấy bảo hành, chìa khoá… Gom dần trong suốt công trình thì đỡ; để tới cuối mới gom thì rất vất vả.
Lưu ý & thực tế
Công trình công có danh mục hồ sơ quy định sẵn; công trình tư nhân thì theo yêu cầu của chủ đầu tư — hỏi danh mục từ sớm.
Câu ví dụ trong công việc
竣工書類の一覧を作って、足りない物をチェックしています。
Tôi làm danh mục hồ sơ hoàn công và kiểm những thứ còn thiếu.
竣工書類は、引き渡しまでに全部そろえてください。
Hồ sơ hoàn công phải chuẩn bị đủ trước khi bàn giao.