Từ vựng

親類 (しんるい, shinrui) nghĩa là gì?

親類 (しんるい, shinrui) trong tiếng Nhật nghĩa là họ hàng, người thân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしんるい
Romajishinrui
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
しんるい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshinrui

họ hàng, người thân

  1. 1danh từ relative; relation; kin

Câu ví dụ

  • Anh ấy là họ hàng của tôi.

  • Vào dịp Tết họ hàng đã tụ họp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.