Từ vựng

書類 (しょるい, shorui) nghĩa là gì?

書類 (しょるい, shorui) trong tiếng Nhật nghĩa là tài liệu, giấy tờ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょるい
Romajishorui
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しょるい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshorui

tài liệu, giấy tờ

Genki 22Genki
  1. 1danh từ document; papers

Câu ví dụ

  • Tôi đã ký vào tài liệu.

  • Xin chuẩn bị giấy tờ cần thiết.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.