Từ vựng

類推 (るいすい, ruisui) nghĩa là gì?

類推 (るいすい, ruisui) trong tiếng Nhật nghĩa là suy luận tương tự, loại suy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcるいすい
Romajiruisui
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
るいすい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngruisui

suy luận tương tự, loại suy

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự suy loại, suy ra bằng cách so sánh với trường hợp tương tựanalogy
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ (logic học) suy luận tương tự, phép loại suyanalogical reasoning; analogical inference
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ (ngôn ngữ học) sự loại suy (hình thái theo mẫu có sẵn)analogy

Câu ví dụ

  • Có thể suy luận từ ngữ cảnh với từ chưa biết.

  • Tôi đã suy luận tương tự từ ví dụ trong quá khứ để lập đối sách.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.