Từ vựng
講習 (こうしゅう, koushuu) nghĩa là gì?
講習 (こうしゅう, koushuu) trong tiếng Nhật nghĩa là khóa học ngắn hạn, tập huấn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうしゅう |
|---|
| Romaji | koushuu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoushuu
khóa học ngắn hạn, tập huấn
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ short course; training
Câu ví dụ
運転免許の講習を三日間受けた。
Tôi đã tham gia khóa tập huấn lái xe trong ba ngày.
来週から新入社員向けの講習が始まる。
Tuần sau khóa tập huấn dành cho nhân viên mới sẽ bắt đầu.