Từ vựng

講習 (こうしゅう, koushuu) nghĩa là gì?

講習 (こうしゅう, koushuu) trong tiếng Nhật nghĩa là khóa học ngắn hạn, tập huấn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうしゅう
Romajikoushuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
こうしゅう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoushuu

khóa học ngắn hạn, tập huấn

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ short course; training

Câu ví dụ

  • Tôi đã tham gia khóa tập huấn lái xe trong ba ngày.

  • Tuần sau khóa tập huấn dành cho nhân viên mới sẽ bắt đầu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.