Từ vựng

習う (ならう, narau) nghĩa là gì?

習う (ならう, narau) trong tiếng Nhật nghĩa là học (từ ai đó).

Thông tin tra cứu
Cách đọcならう
Romajinarau
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
ならう
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnarau

học (từ ai đó)

GenkiGenki 11
  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ to take lessons in; to be taught; to learn (from a teacher)

Câu ví dụ

  • Tôi học tiếng Nhật từ thầy giáo.

  • Chị tôi đang học piano.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.