Từ vựng

見習う (みならう, minarau) nghĩa là gì?

見習う (みならう, minarau) trong tiếng Nhật nghĩa là noi gương, học theo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみならう
Romajiminarau
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
みならう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngminarau

noi gương, học theo

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ noi gương, học theo, bắt chước aito follow (someone's) example; to imitate; to copy
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ học nghề bằng cách quan sátto learn (by observation)

Câu ví dụ

  • Nên noi gương sự chân thành của anh ấy.

  • Tôi muốn học theo cách làm việc của tiền bối.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.