Từ vựng
復習 (ふくしゅう, fukushuu) nghĩa là gì?
復習 (ふくしゅう, fukushuu) trong tiếng Nhật nghĩa là ôn tập, ôn lại bài.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふくしゅう |
|---|
| Romaji | fukushuu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfukushuu
ôn tập, ôn lại bài
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ review (of learned material); revision
Câu ví dụ
毎日、家で漢字を復習します。
Mỗi ngày tôi ôn lại chữ Hán ở nhà.
試験の前に復習をしたほうがいいですよ。
Trước kỳ thi bạn nên ôn tập thì hơn.