Từ vựng

実習 (じっしゅう, jisshuu) nghĩa là gì?

実習 (じっしゅう, jisshuu) trong tiếng Nhật nghĩa là thực hành, thực tập.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじっしゅう
Romajijisshuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
じっしゅう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjisshuu

thực hành, thực tập

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ practice (in the field); training (esp. practical and hands-on); practical exercise

Câu ví dụ

  • Những gì học được khi thực tập tôi sẽ không quên.

  • Từ tuần sau kỳ thực tập ở nhà máy sẽ bắt đầu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.