Kanji

Chữ 素 (TỐ) nghĩa là gì?

素 đọc Hán-Việt là TỐ, nghĩa là thô mộc, chất phác; nguyên tố, gốc.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttố
Âm Onソ、ス
Âm Kunもと
Số nét10
Bộ thủ chính糸 (mịch)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tốÂm On ソ、スÂm Kun もと
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

thô mộc, chất phác; nguyên tố, gốc

Mẹo nhớ

Mầm 龶 nằm trên sợi chỉ 糸 chưa nhuộm — ghi nhớ MỘC MẠC, BAN SƠ.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 素もとnguyên liệu, cơ sở
  • 水素すいそhiđrô
  • 素人しろうとngười nghiệp dư, người không chuyên
  • 酸素さんそoxy
  • 素晴らしいすばらしいtuyệt vời, tuyệt diệu

Từ vựng khác có chữ này

  • 要素ようそyếu tố
  • 素直すなおngoan ngoãn; thật thà, thẳng thắn
  • 素質そしつtố chất, năng khiếu
  • 元素げんそnguyên tố; yếu tố căn nguyên
  • 炭素たんそcacbon
  • 簡素かんそgiản dị, đơn sơ
  • 素朴そぼくmộc mạc, chất phác
  • 素材そざいnguyên liệu, chất liệu; đề tài
  • 質素しっそgiản dị, tiết kiệm
  • 素早いすばやいnhanh nhẹn, mau lẹ
  • 素っ気無いそっけないlạnh nhạt, cụt lủn

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.