Kanji
Chữ 素 (TỐ) nghĩa là gì?
素 đọc Hán-Việt là TỐ, nghĩa là thô mộc, chất phác; nguyên tố, gốc.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | tố |
|---|
| Âm On | ソ、ス |
|---|
| Âm Kun | もと |
|---|
| Số nét | 10 |
|---|
| Bộ thủ chính | 糸 (mịch) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
素tốÂm On ソ、スÂm Kun もと
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét
thô mộc, chất phác; nguyên tố, gốc
Mẹo nhớ
Mầm 龶 nằm trên sợi chỉ 糸 chưa nhuộm — ghi nhớ MỘC MẠC, BAN SƠ.
Từ ghép tiêu biểu
- 素もとnguyên liệu, cơ sở
- 水素すいそhiđrô
- 素人しろうとngười nghiệp dư, người không chuyên
- 酸素さんそoxy
- 素晴らしいすばらしいtuyệt vời, tuyệt diệu
Từ vựng khác có chữ này
- 要素ようそyếu tố
- 素直すなおngoan ngoãn; thật thà, thẳng thắn
- 素質そしつtố chất, năng khiếu
- 元素げんそnguyên tố; yếu tố căn nguyên
- 炭素たんそcacbon
- 簡素かんそgiản dị, đơn sơ
- 素朴そぼくmộc mạc, chất phác
- 素材そざいnguyên liệu, chất liệu; đề tài
- 質素しっそgiản dị, tiết kiệm
- 素早いすばやいnhanh nhẹn, mau lẹ
- 素っ気無いそっけないlạnh nhạt, cụt lủn