Từ vựng
素直 (すなお, sunao) nghĩa là gì?
素直 (すなお, sunao) trong tiếng Nhật nghĩa là ngoan ngoãn; thật thà, thẳng thắn.
| Cách đọc | すなお |
|---|---|
| Romaji | sunao |
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
素直すなお
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsunao
ngoan ngoãn; thật thà, thẳng thắn
- 1tính từ -na · danh từ ngoan, biết nghe lời, dễ bảo, hiền lànhobedient; meek; docile
- 2tính từ -na · danh từ thật thà, thẳng thắn, thành thật với cảm xúc của mìnhhonest; frank; upfront (about one's feelings)
- 3tính từ -na · danh từ thẳng, suôn (tóc)straight (e.g. hair)
- 4tính từ -na · danh từ không màu mè, chân phương, ngay ngắn (nét chữ)without peculiarity; without mannerisms; standard
Câu ví dụ
あの子はとても素直でかわいい。
Đứa bé đó rất ngoan ngoãn và dễ thương.
彼は素直に自分の間違いを認めた。
Anh ấy thẳng thắn thừa nhận lỗi của mình.