Từ vựng

要素 (ようそ, youso) nghĩa là gì?

要素 (ようそ, youso) trong tiếng Nhật nghĩa là yếu tố.

Thông tin tra cứu
Cách đọcようそ
Romajiyouso
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ようそ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyouso

yếu tố

  1. 1danh từ yếu tố, thành phần, mục (trong danh sách)component; factor; item (e.g. in list)
  2. 2danh từ (máy tính) phần tử (trong mảng), thành viên (của cấu trúc dữ liệu)element (e.g. in array); member (e.g. data structure)

Câu ví dụ

  • Trong thành công, may mắn cũng là yếu tố quan trọng.

  • Kế hoạch này có yếu tố nguy hiểm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.