Từ vựng

元素 (げんそ, genso) nghĩa là gì?

元素 (げんそ, genso) trong tiếng Nhật nghĩa là nguyên tố; yếu tố căn nguyên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげんそ
Romajigenso
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
げんそ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggenso

nguyên tố; yếu tố căn nguyên

  1. 1danh từ (hoá học) nguyên tố hoá họcelement; chemical element
  2. 2danh từ nguyên tố theo quan niệm cổ (đất, nước, khí, lửa)(classical) element (e.g. earth, water, air, fire)
  3. 3danh từ (cổ) nguồn gốc, khởi nguyênorigin; source

Câu ví dụ

  • Hydro là nguyên tố nhẹ nhất.

  • Hydro là nguyên tố nhẹ nhất.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.