Kanji

Chữ 紛 (PHÂN) nghĩa là gì?

紛 đọc Hán-Việt là PHÂN, nghĩa là rối, lẫn lộn; tranh chấp.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtphân
Âm Onフン
Âm Kunまぎ.れる、-まぎ.れ、まぎ.らす、まぎ.らわす、まぎ.らわしい
Số nét10
Bộ thủ chính糸 (mịch)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
phânÂm On フンÂm Kun まぎ.れる、-まぎ.れ、まぎ.らす、まぎ.らわす、まぎ.らわしい
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

rối, lẫn lộn; tranh chấp

Mẹo nhớ

Cuộn chỉ 糸 bị dao 刀 cắt chia tách 八 tứ tung nên RỐI, LẪN LỘN.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 紛争ふんそうtranh chấp, xung đột
  • 紛失ふんしつthất lạc, làm mất
  • 紛れるまぎれるlẫn vào, biến mất giữa đám đông; bị xao lãng
  • 紛らわしいまぎらわしいdễ nhầm lẫn, gây hiểu nhầm, mơ hồ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.