Từ vựng

酸素 (さんそ, sanso) nghĩa là gì?

酸素 (さんそ, sanso) trong tiếng Nhật nghĩa là oxy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさんそ
Romajisanso
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
さんそ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsanso

oxy

  1. 1danh từ oxygen (O)

Câu ví dụ

  • Trên núi cao thì oxy loãng.

  • Con người không thể sống nếu không có oxy.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.