Từ vựng

素材 (そざい, sozai) nghĩa là gì?

素材 (そざい, sozai) trong tiếng Nhật nghĩa là nguyên liệu, chất liệu; đề tài.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそざい
Romajisozai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
そざい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsozai

nguyên liệu, chất liệu; đề tài

  1. 1danh từ nguyên liệu, chất liệu, nguyên vật liệu thôingredient; (raw) material; resource
  2. 2danh từ gỗ thô, gỗ chưa qua chế biếnunprocessed timber; raw timber
  3. 3danh từ đề tài, chất liệu sáng tácsubject matter; topic

Câu ví dụ

  • Tôi đang thu thập đề tài cho tiểu thuyết.

  • Chiếc áo này làm từ nguyên liệu tự nhiên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.