Từ vựng
素朴 (そぼく, soboku) nghĩa là gì?
素朴 (そぼく, soboku) trong tiếng Nhật nghĩa là mộc mạc, chất phác.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | そぼく |
|---|
| Romaji | soboku |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsoboku
mộc mạc, chất phác
- 1tính từ -na · danh từ simple; artless; naive
Câu ví dụ
彼は素朴な人柄で人気だ。
Anh ấy được yêu mến vì tính cách chất phác.
素朴な味の料理が好きだ。
Tôi thích món ăn có vị mộc mạc.