Từ vựng
日程 (にってい, nittei) nghĩa là gì?
日程 (にってい, nittei) trong tiếng Nhật nghĩa là lịch trình, chương trình.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | にってい |
|---|
| Romaji | nittei |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnittei
lịch trình, chương trình
- 1danh từ schedule; program; programme
Câu ví dụ
旅行の日程を立てました。
Tôi đã lập lịch trình cho chuyến đi.
会議の日程が変わりました。
Lịch trình cuộc họp đã thay đổi.