Từ vựng

中程 (なかほど, nakahodo) nghĩa là gì?

中程 (なかほど, nakahodo) trong tiếng Nhật nghĩa là khoảng giữa, giữa chừng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなかほど
Romajinakahodo
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
なかほど
N1 · ước tính theo khung JLPTnakahodo

khoảng giữa, giữa chừng

Câu ví dụ

  • Buổi tiệc diễn ra suôn sẻ cho đến giữa chừng.

  • Có tấm ảnh được kẹp ở khoảng giữa cuốn sách.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.