Từ vựng
中程 (なかほど, nakahodo) nghĩa là gì?
中程 (なかほど, nakahodo) trong tiếng Nhật nghĩa là khoảng giữa, giữa chừng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | なかほど |
|---|
| Romaji | nakahodo |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTnakahodo
khoảng giữa, giữa chừng
Câu ví dụ
会は中程まで順調に進んだ。
Buổi tiệc diễn ra suôn sẻ cho đến giữa chừng.
本の中程に写真が挟んである。
Có tấm ảnh được kẹp ở khoảng giữa cuốn sách.