Từ vựng

程度 (ていど, teido) nghĩa là gì?

程度 (ていど, teido) trong tiếng Nhật nghĩa là mức độ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcていど
Romajiteido
Từ loạidanh từ, trạng từ, hậu tố
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ていど
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngteido

mức độ

  1. 1danh từ · trạng từ · hậu tố degree; amount; grade

Câu ví dụ

  • Vết thương chỉ ở mức độ nhẹ.

  • Bạn nói được tiếng Nhật đến mức nào?

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.