Từ vựng

課程 (かてい, katei) nghĩa là gì?

課程 (かてい, katei) trong tiếng Nhật nghĩa là khóa học, chương trình học.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかてい
Romajikatei
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
かてい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkatei

khóa học, chương trình học

  1. 1danh từ course; curriculum

Câu ví dụ

  • Khóa học này kết thúc trong hai năm.

  • Anh ấy đã hoàn thành chương trình đại học.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.