Kanji

Chữ 想 (TƯỞNG) nghĩa là gì?

想 đọc Hán-Việt là TƯỞNG, nghĩa là nghĩ, tưởng; ý tưởng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttưởng
Âm Onソウ、ソ
Âm Kunおも.う
Số nét13
Bộ thủ chính心 (tâm)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
tưởngÂm On ソウ、ソÂm Kun おも.う
N3 · ước tính theo khung JLPT13 nét

nghĩ, tưởng; ý tưởng

Mẹo nhớ

Hình dáng 相 đi vào tim 心 tạo thành SUY NGHĨ và Ý TƯỞNG.

Thứ tự nét · 13 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13

Từ ghép tiêu biểu

  • 思想しそうtư tưởng, quan niệm
  • 感想かんそうcảm tưởng, suy nghĩ sau trải nghiệm
  • 理想りそうlý tưởng

Từ vựng khác có chữ này

  • 予想よそうdự đoán, kỳ vọng
  • 想像そうぞうsự tưởng tượng
  • 連想れんそうsự liên tưởng
  • 可哀想かわいそうđáng thương, tội nghiệp
  • 発想はっそうý tưởng, cách tư duy
  • 空想くうそうtưởng tượng, mơ mộng
  • 構想こうそうý tưởng, dự án, phương án, tầm nhìn
  • 愛想あいそうsự niềm nở, thân thiện; thiện cảm

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.